Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
weekly wage
US
/ˈ
w
i
k
l
i
ˈ
w
eɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Tiền lương theo tuần
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
weekly wages
Tiền lương tuần
AI
1
Tiền lương theo tuần
1
Tiền lương theo tuần
1
Tiền lương theo tuần