Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alt-weekly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tờ báo thay thế được xuất bản hàng tuần
danh từ
An alternative newspaper published weekly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alt-weekly
Dạng gốc
(base form)
alt-weekl
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
alt-
+
weekly
Ví dụ
Alt-weeklies
are
known
for
their
investigative
journalism
.
The
Stranger
,
Seattle’s
alt-weekly
blog
,
even
posted
a
condemnation
of
political
violence
.
AI
1
Tờ báo thay thế được xuất bản hàng tuần
1
Tờ báo thay thế được xuất bản hàng tuần
1
Tờ báo thay thế được xuất bản hàng tuần