Dịch

WC

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nhà vệ sinhdanh từInitialism of water closet: a lavatory; a toilet.
  2. Viết tắt của word choicedanh từInitialism of word choice.
  3. Viết tắt của world championshipdanh từAbbreviation of world championship.
  4. Viết tắt của world cupdanh từAbbreviation of world cup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WCDạng gốc (base form)
  2. WCsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

public wcNhà vệ sinh công cộng
go to the wcĐi vệ sinh

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viết tắt của white couple
  1. Initialism of white couple.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • !
  • , , "".

AI