WC
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhà vệ sinhdanh từInitialism of water closet: a lavatory; a toilet.
- Viết tắt của word choicedanh từInitialism of word choice.
- Viết tắt của world championshipdanh từAbbreviation of world championship.
- Viết tắt của world cupdanh từAbbreviation of world cup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WCDạng gốc (base form)
- WCsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| public wc | Nhà vệ sinh công cộng | |
| go to the wc | Đi vệ sinh |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viết tắt của white couple
- Initialism of white couple.
Họ từ (word family)
cùng gốc WCVí dụ
- !
- , , "".