Dịch

WAVE

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ quân nhân dự bị Hải quân Hoa Kỳdanh từA members of the WAVES; a member of the US Naval Reserve (Women's Reserve).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WAVEDạng gốc (base form)
  2. WAVESSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , “ .” .Anh ấy đọc mẩu nhãn đã phai màu trên mặt kính của cánh cửa: “Một lời hớ hênh có thể làm đắm một con tàu.” Phía dưới, một nữ quân nhân dự bị Hải quân đang đặt ngón tay lên đôi môi đã rám nắng.

AI