Nghĩa chính
- Làm cho (một phương tiện đang di chuyển) dừng lại bằng cử chỉ cánh tayđộng từngoại động từ (transitive)To cause (a moving vehicle) to stop by using an arm gesture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wave downNguyên thể (infinitive)
- waves downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- waved downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- waving downPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , .