Dịch

cold wave

danh từ (noun)
UK/ˈkəʊld ˈweɪv/

Nghĩa chính

  1. Một thời gian ngắn thời tiết rất lạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short period of very cold weather.
  2. Tạo sóng vĩnh viễn trên tóc bằng các giải pháp đặc biệt mà không cần sự trợ giúp của bất kỳ máy làm nóng nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A permanent wave in the hair set by special solutions without the aid of any heating machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cold waveDạng gốc (base form)
  2. cold wavesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI