Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
heatwave
B2
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
i
t
ˌ
w
eɪ
v
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sóng nhiệt
danh từ
A heat haze.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heatwave
Dạng gốc
(base form)
heatwave
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
On
a
hot
summer's
day
,
one
can
literally
see
heatwaves
shimmering
off
the
surfaces
of
inanimate
objects
.
The
heatwave
has
increased
this
day
.
An
intense
heatwave
is
hitting
Europe
.
Xem thêm 3 ví dụ
Nguồn gốc
(etymology)
heat
+
wave
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
onda de calor
giống cái
Đợt nắng nóng
AI
1
Sóng nhiệt
1
Sóng nhiệt
1
Sóng nhiệt