Violet
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tên gọi nữ từ tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from English.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc Giáo xứ St. Bernard, Louisiana.danh từ riêngA census-designated place in St. Bernard Parish, Louisiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Polk, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Polk County, Missouri.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shrinking violetdanh từ | danh từ | Người rất nhút nhát hoặc rụt rè, tránh tiếp xúc với người khác nếu có thể |
| African violetdanh từ | danh từ | Các cây lâu năm thuộc phần Streptocarpus. Saintpaulia (trước đây thuộc chi Saintpaulia), đặc biệt là Streptocarpus ionantha, có lá tròn có lông mịn và cánh hoa mịn như nhung |
| violet-tipdanh từ | danh từ | Loài bướm Mỹ, thuộc loài Polygonia interrogationis, có đôi cánh lốm đốm với nhiều sắc thái màu đỏ và nâu khác nhau và có đầu màu tím |
| violet boxdanh từ | danh từ | Thiết bị được sử dụng trong phreaking, sử dụng một điện trở để giữ đường dây điện thoại trả tiền mở khi nó thường bị cắt |
| bee violetdanh từ | danh từ | Màu mà ong có thể nhìn thấy có tần số khoảng 400 mμ, trải dài một phần quang phổ bao phủ màu xanh tím đến các tần số thấp hơn của dải tia cực tím |
| violet reddanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu hồng tím đậm, giống như màu của một số loại hoa tím |
| dog-violetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dog's tooth violet |
| red violetdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu đỏ tía, giống như màu của một bông hoa tím đỏ |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Nueces
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Nueces, TexasAn unincorporated community in Nueces County, Texas.
Họ từ (word family)
cùng gốc VioletNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng PhápViolette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . - - - , . , . , . "" .
- Daphne's .
- , , , Crow-tree, , , , ; Clove-gillow , .