Dịch

violet box

danh từ (noun)
UK/ˈvaɪ.ə.lət ˈbɒks/US/ˈvaɪəlɪt ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được sử dụng trong phreaking, sử dụng một điện trở để giữ đường dây điện thoại trả tiền mở khi nó thường bị cắtdanh từA device used in phreaking, employing a resistor to hold a payphone line open when it would usually be cut off.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. violet boxDạng gốc (base form)
  2. violet boxesSố nhiều (plural)

AI