Nghĩa chính
- Người rất nhút nhát hoặc rụt rè, tránh tiếp xúc với người khác nếu có thểdanh từA very shy or timid person, who avoids contact with others if possible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shrinking violetDạng gốc (base form)
- shrinking violetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)