Nghĩa chính
- Màu hồng tím đậm, giống như màu của một số loại hoa tímdanh từA deep purplish pink colour, like that of some violets.
- Có màu hồng tím đậm, giống như màu của một số loại hoa tímtính từkhông so sánh (not comparable)Of a deep purplish pink colour, like that of some violets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- violet redDạng gốc (base form)
- violet redsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| violet red bile agardanh từ | danh từ | Hỗn hợp thạch với pepton, dịch chiết nấm men, muối mật và tinh thể tím; nó được sử dụng để liệt kê vi khuẩn coliform trong các sản phẩm sữa |