violetear
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài chim ruồi Mỹ thuộc chi Colibri, con đực có mảng màu xanh tím chạy dọc từ mắtdanh từAny of the American hummingbirds of the genus Colibri, whose males have a violet-blue patch running back and down from the eye.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- violetearDạng gốc (base form)
- violetearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| green violetear | Chưa có nghĩa | |
| brown violetear | Chưa có nghĩa | |
| white-vented violetear | Chưa có nghĩa | |
| sparkling violetear | Chưa có nghĩa |