Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dog-violet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dog's tooth violet
danh từ
Synonym of dog's tooth violet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dog-violet
Dạng gốc
(base form)
dog-violet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dog's tooth violet
AI
1
Đồng nghĩa với dog's tooth violet
1
Đồng nghĩa với dog's tooth violet
1
Đồng nghĩa với dog's tooth violet