Vin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Vincentdanh từ riêngShort form of the male given name Vincent.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vin-tiền tố | tiền tố | Dùng để tạo thành tên của vinca alkaloid |
| Vin Santodanh từ | danh từ | Loại rượu làm từ nho phơi khô trên thảm rơm và lên men trong thùng hạt dẻ, đặc trưng của Tuscany; thường là rượu tráng miệng |
| vin du paysdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Loại rượu vang địa phương hoặc đồng quê |
| vin chauddanh từ | danh từ | Rượu ngâm |
| vin jaunedanh từ | danh từ | Loại rượu vang trắng đặc biệt được sản xuất ở vùng Jura của Pháp từ nho Savagnin thu hoạch muộn, một giống nho trắng địa phương |
| coq au vindanh từ | danh từ | Món gà nấu với rượu vang (thường là rượu vang đỏ) cùng với các gia vị đi kèm như nấm, hành, tỏi |
| vin ordinairedanh từ | danh từ | Loại rượu vang rẻ tiền, được dùng làm rượu để bàn ở Pháp |
| marchand de vindanh từ | danh từ | Loại nước sốt bistro điển hình được làm từ rượu vang đỏ giảm bớt, hẹ tây, và đôi khi là thịt bò kho hoặc demiglace |
Họ từ (word family)
cùng gốc VinVí dụ
- pushups, - .