Dịch

viner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đậu cô vedanh từA winegrower.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinerDạng gốc (base form)
  2. vinersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivynour
  2. từ tiếng Pháp cổvignor

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI