Dịch

vinery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vườn nhodanh từA vineyard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vineryDạng gốc (base form)
  2. vineriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cấu trúc thường được bao bọc bằng kính để trồng và bảo vệ cây nho
  1. Cấu trúc thường được bao bọc bằng kính để trồng và bảo vệ cây nho; một vườn nhoA structure, usually enclosed with glass, for rearing and protecting vines; a grapery.

Nguồn gốc (etymology)

AI