Nghĩa chính
- Loại rượu vang địa phương hoặc đồng quêdanh từA local or country wine.
- Của một sản phẩm: đích thực, truyền thống hoặc đại diện cho nguồn gốc địa phương của nótính từOf a product: authentic, traditional, or representative of its local origins.
Ví dụ
- table-drink .