vining
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trồng theo kiểu cây nho; xoắn và quấn vào nhautính từGrowing in the manner of a vine; twisting and entwining.
- Mô hình hoặc chuyển động xoắn, xoắndanh từA twisting, twining pattern or motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viningDạng gốc (base form)
- viningsSố nhiều (plural)
- more viningSo sánh hơn (comparative)
- most viningSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lee Viningdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mono, California, Hoa Kỳ |
| vining pea | Chưa có nghĩa |