Nghĩa chính
- Loại nước sốt bistro điển hình được làm từ rượu vang đỏ giảm bớt, hẹ tây, và đôi khi là thịt bò kho hoặc demiglacedanh từkhông đếm được (uncountable)A typical bistro sauce made from reduced red wine, shallots, and, sometimes, beef stock or demiglace.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marchand de vin saucedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với marchand de vin |