Dịch

vin chaud

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu ngâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mulled wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vin chaudDạng gốc (base form)
  2. vins chauds (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápvin“wine”

Ví dụ

  • chaud .
  • chaud Eggli, , sun's .

AI