vin chaud
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rượu ngâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mulled wine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vin chaudDạng gốc (base form)
- vins chauds (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápvin“wine”
Ví dụ
- chaud .
- chaud Eggli, , sun's .