Victory
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Chương Al-Fath, chương 48 của kinh Qurandanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The 48th sura (chapter) of the Qur'an.
- Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Nữ thần Chiến thắng, tượng Nữ thần Chiến thắngdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Synonym of Victoria (“the Roman goddess of victory, the counterpart of the Greek goddess Nike”); also (countable), an artistic depiction of her, chiefly as a winged woman.
- Thị trấn thuộc quận Cayuga, tiểu bang New Yorkdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Cayuga County, New York.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| victory lapdanh từ | danh từ | Vòng chạy ăn mừng chiến thắng |
| margin of victorydanh từ | danh từ | Sự khác biệt về điểm số giữa người chiến thắng trong cuộc thi và người về đích thứ hai |
| Victory Daydanh từ | danh từ | Ngày chiến thắng |
| moral victorydanh từ | danh từ | Thắng lợi về mặt tinh thần |
| victory signdanh từ | danh từ | Dấu hiệu chữ V, dấu hiệu hòa bình |
| victory girldanh từ | danh từ | (từ ngữ lịch sử) Người phụ nữ trẻ trong Thế chiến II làm tình với quân nhân, bề ngoài là để thể hiện sự ủng hộ với lòng yêu nước |
| victory bonddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với war bond |
| victory lanedanh từ | danh từ | Nơi người chiến thắng trong một cuộc đua mô tô đến ăn mừng chiến thắng sau một sự kiện |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Làng thuộc quận Saratoga
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Làng thuộc quận Saratoga, tiểu bang New YorkA village in Saratoga County, New York.
Họ từ (word family)
cùng gốc VictoryNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Elysées […] , , , ; , .
- ! !
- ! !