Dịch

entorchado

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bím tóc vàngdanh từgold braid
  2. Chiến thắngdanh từvictory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entorchadoDạng gốc (base form)
  2. entorchadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. entorchadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. entorchadaGiống cái (feminine)

AI