entorchado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bím tóc vàngdanh từgold braid
- Chiến thắngdanh từvictory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entorchadoDạng gốc (base form)
- entorchadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- entorchadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- entorchadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung