Dịch

vencida

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benˈθida/

Nghĩa chính

  1. Chiến thắng; thắngdanh từvictory; win

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vencidaDạng gốc (base form)
  2. vencidasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

la tercera es la vencidacụm từLần thứ ba là sự quyến rũ
a la tercera va la vencidaQuá tam ba bận

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chiến thắng

AI