vencida
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benˈθida/
Nghĩa chính
- Chiến thắng; thắngdanh từvictory; win
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vencidaDạng gốc (base form)
- vencidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la tercera es la vencidacụm từ | cụm từ | Lần thứ ba là sự quyến rũ |
| a la tercera va la vencida | Quá tam ba bận |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiến thắng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh