Vent
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VentDạng gốc (base form)
- VentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air ventdanh từ | danh từ | Lỗ thông gió |
| give vent tođộng từ | động từ | Thốt lên; tạo ra (một âm thanh) |
| vent sexđộng từ | động từ | Từ đồng nghĩa với lỗ thông hơi (“để xác định giới tính của (gà con) bằng cách mở lỗ thông hậu môn hoặc lỗ huyệt”) |
| pie ventdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pie bird |
| vent stackdanh từ | danh từ | Đường ống thẳng đứng cung cấp thông gió cho hệ thống thoát nước của tòa nhà |
| ridge ventdanh từ | danh từ | Lỗ thông hơi nằm ở sườn mái cho phép không khí ấm và/hoặc ẩm thoát ra từ khu vực gác mái hoặc khoang kèo; nó thường là một khoảng trống được che chắn đơn giản nhưng có thể là một máy thở (thiết bị) |
| vent-piecedanh từ | danh từ | Trong súng có khóa nòng, một khối trượt thẳng đứng có chốt hình nón trên bề mặt trước của nó để bịt kín buồng bắn và đóng khóa nòng |
| vent windowdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với quarter glass |
Họ từ (word family)
cùng gốc VentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lande Vent