Dịch

Vent

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VentDạng gốc (base form)
  2. VentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

air ventdanh từLỗ thông gió
give vent tođộng từThốt lên; tạo ra (một âm thanh)
vent sexđộng từTừ đồng nghĩa với lỗ thông hơi (“để xác định giới tính của (gà con) bằng cách mở lỗ thông hậu môn hoặc lỗ huyệt”)
pie ventdanh từĐồng nghĩa với pie bird
vent stackdanh từĐường ống thẳng đứng cung cấp thông gió cho hệ thống thoát nước của tòa nhà
ridge ventdanh từLỗ thông hơi nằm ở sườn mái cho phép không khí ấm và/hoặc ẩm thoát ra từ khu vực gác mái hoặc khoang kèo; nó thường là một khoảng trống được che chắn đơn giản nhưng có thể là một máy thở (thiết bị)
vent-piecedanh từTrong súng có khóa nòng, một khối trượt thẳng đứng có chốt hình nón trên bề mặt trước của nó để bịt kín buồng bắn và đóng khóa nòng
vent windowdanh từĐồng nghĩa với quarter glass

AI