Nghĩa chính
- Băng dính gaidanh từ riêngA fastener consisting of two strips of fabric, one covered with minute fiber hooks and the other with tiny fiber loops, which stick strongly together but can be pulled apart.
- Dán bằng băng dính gaiđộng từTo fasten with Velcro.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Velcro catdanh từ | danh từ | Chú mèo rất gắn bó với chủ và hiếm khi rời xa chủ |
| Velcro dogdanh từ | danh từ | Chú chó rất gắn bó với chủ và hiếm khi rời xa chủ |
| Velcro childdanh từ | danh từ | Đứa trẻ ôm thật chặt |
| velcro plantdanh từ | danh từ | Loại cây (Galium aparine) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc VelcroNguồn gốc (etymology)
velours“velvet”crochet“hook”
Ví dụ
- , .Anh ấy ngồi trên chiếc ghế bành da và bấm điều khiển từ xa, thứ mà anh ấy đã dán chặt vào ghế bằng băng dính gai.
- , , , , , , , .Bà cho tôi một hộp kim chỉ gồm kim, gối cắm kim, kéo, ruy băng, khóa kéo, cuộn chỉ, băng dính gai và thước dây.
- .Tôi không thể quyết định nên may khóa kéo hay dùng băng dính gai.