Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Velcro dog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɛ
l
k
ɹ
əʊ
ˈ
d
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Chú chó rất gắn bó với chủ và hiếm khi rời xa chủ
danh từ
A dog that is very attached to its owner and rarely leaves the owner's side.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Velcro dog
Dạng gốc
(base form)
Velcro dog
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chú chó rất gắn bó với chủ và hiếm khi rời xa chủ
1
Chú chó rất gắn bó với chủ và hiếm khi rời xa chủ
1
Chú chó rất gắn bó với chủ và hiếm khi rời xa chủ