Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velcro plant
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɛ
l
k
ɹ
əʊ
ˈ
p
l
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Loại cây (Galium aparine)
danh từ
A plant, (Galium aparine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
velcro plant
Dạng gốc
(base form)
velcro plant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại cây (Galium aparine)
1
Loại cây (Galium aparine)
1
Loại cây (Galium aparine)