Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Velcro cat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɛ
l
k
ɹ
əʊ
ˈ
k
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Chú mèo rất gắn bó với chủ và hiếm khi rời xa chủ
danh từ
A cat that is very attached to its owner and rarely leaves the owner's side.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Velcro cat
Dạng gốc
(base form)
Velcro cat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chú mèo rất gắn bó với chủ và hiếm khi rời xa chủ
1
Chú mèo rất gắn bó với chủ và hiếm khi rời xa chủ
1
Chú mèo rất gắn bó với chủ và hiếm khi rời xa chủ