Dịch

Varian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VarianDạng gốc (base form)
  2. VariansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

variant ofDạng khác của
variance draindanh từĐồng nghĩa với volatility drag
variant readingdanh từCác sự khác biệt được quan sát thấy khi so sánh các phiên bản khác nhau của một văn bản
variance analysisPhân tích phương sai
variant Creutzfeldt–Jakob diseasedanh từLoại bệnh não gây tử vong thuộc họ bệnh não xốp truyền nhiễm

AI