Varian
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VarianDạng gốc (base form)
- VariansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| variant of | Dạng khác của | |
| variance draindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với volatility drag |
| variant readingdanh từ | danh từ | Các sự khác biệt được quan sát thấy khi so sánh các phiên bản khác nhau của một văn bản |
| variance analysis | Phân tích phương sai | |
| variant Creutzfeldt–Jakob diseasedanh từ | danh từ | Loại bệnh não gây tử vong thuộc họ bệnh não xốp truyền nhiễm |
Họ từ (word family)
cùng gốc VarianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha