Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
variantly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách biến thể
trạng từ
In a variant manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
variantly
Dạng gốc
(base form)
more variantly
So sánh hơn
(comparative)
most variantly
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Một cách biến thể
1
Một cách biến thể
1
Một cách biến thể