Twist
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Twistdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)plot twistBước ngoặt cốt truyệntwist and turnDi chuyển theo hướng này rồi hướng khác hoặc theo những chuyển động thất thường không thể đoán trướcround the twistĐiên rồtwist tieSợi dây kim loại được bọc trong một dải giấy hoặc nhựa mỏng và được sử dụng để buộc các lỗ hở của túi, chẳng hạn như túi rác hoặc túi bánh mìpre-twistXoắn trướcarm-twistDùng áp lực cá nhân để thuyết phục
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc TwistVí dụ
- , co-stars .