torsión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xoắn, sự vặndanh từtwist, twisting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torsiónDạng gốc (base form)
- torsionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barra de torsión | Thanh xoắn | |
| torsión testicular | Xoắn tinh hoàn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh