Dịch

torsión

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xoắn, sự vặndanh từtwist, twisting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. torsiónDạng gốc (base form)
  2. torsionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

barra de torsiónThanh xoắn
torsión testicularXoắn tinh hoàn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI