torque
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtoɾke/
Nghĩa chính
- Mô-men xoắn (lực quay hoặc xoắn)danh từtorque (a rotational or twisting force)
- Thổ Nhĩ Kỳdanh từturkey
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torqueDạng gốc (base form)
- torquesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa