Nghĩa chính
- Mô-men xoắn, lực xoắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rotational or twisting effect of a force; a moment of force, defined for measurement purposes as an equivalent straight line force multiplied by the distance from the axis of rotation (SI unit newton-metre or N·m; imperial unit pound-foot or lb·ft, not to be confused with the foot pound-force, commonly "foot-pound", a unit of work or energy)
- Vòng cổ xoắn, xuyến cổdanh từA tightly braided necklace or collar, often made of metal, worn by various early European peoples.
- Làm xoắn, vặn xoắn, siết lực xoắnđộng từTo make something rotate about an axis by imparting torque to it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
- torqueupTăng sức mạnh; quan tâm; cường độ; âm lượng; cấp độ vv của
- torqueoffLàm phiền, đau khổ, hoặc tức giận
Cụm từ khác (phrase)engine torqueMô-men xoắn động cơmaximum torqueMô-men xoắn tối đapeak torqueMô-men xoắn cực đạitorque wrenchCờ lê lựctorque steerLực lái của ô tô dẫn động cầu trước sang một bên (tức là lệch về phía trước) khi tăng tốc. Đây là hiện tượng không mong muốn và phát sinh từ các bộ phận truyền động có nhiệm vụ truyền sức mạnh của động cơ tới hai bánh xetorque meterBộ chuyển đổi đo mô-men xoắn trong hệ thống quay
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Latinhtorqueō“to twist”
danh từ
- mượn từ tiếng Pháptorque
- từ tiếng Latinhtorquis
Ví dụ
- .Đầu khoan tạo ra chuyển động quay và mô-men xoắn khi khoan, nhưng đồng thời cũng phải trượt ra khỏi vị trí để máy thao tác với cần khoan hoàn thiện và vật tư tiêu hao.
- sub-kings , , , . , , , .Nhưng còn đó những vị tiểu vương xứ Wales, đúng với mối bất hòa truyền kiếp giữa họ đã phá hủy vương quốc của Ambrosius và khiến cánh tay của Arthur trở nên vô vọng. Với những chiếc xuyến cổ bằng vàng, đôi mắt hoang dại và mái tóc cắt ngang tai và trán, họ trố mắt nhìn vào khung cảnh.
- .Bạn cần một chiếc cán dài hơn nếu muốn tạo ra mô-men xoắn lớn hơn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa