Nghĩa chính
- Xoắn trôn ốc, cuộn lên thành hình trôn ốc (khói); cuộn (mảnh giấy) thành hình trôn ốcđộng từngoại động từ (transitive)To roll up a joint or other cigarette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twist upNguyên thể (infinitive)
- twists upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- twisted upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- twisting upPhân từ I (present participle)