Dịch

twist up

động từ (verb)
US/ˌtwɪst ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Xoắn trôn ốc, cuộn lên thành hình trôn ốc (khói); cuộn (mảnh giấy) thành hình trôn ốcđộng từngoại động từ (transitive)To roll up a joint or other cigarette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twist upNguyên thể (infinitive)
  2. twists upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. twisted upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. twisting upPhân từ I (present participle)

AI