Thunder
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chương Sấm Sét (chương 13 của kinh Quran)danh từ riêngThe 13th sura (chapter) of the Qur'an.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by thundertrạng từ | trạng từ | Dùng để nhấn mạnh, đôi khi với hàm ý đe dọa |
| in thundercụm giới từ | cụm giới từ | Bộ tăng cường, chủ yếu được sử dụng với các câu hỏi |
| face like thunderdanh từ | danh từ | Khuôn mặt thể hiện sự tức giận hoặc ủ rũ |
| thunder rundanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với thunderbox |
| Thunder Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh lớn thuộc quận Thunder Bay, Tây Bắc Ontario, Bắc Ontario, Ontario, Canada, trên Hồ Superior, Ngũ Đại Hồ, Bắc Mỹ |
| thunder goddanh từ | danh từ | Vị thần gắn liền với sấm sét |
| heat thunderdanh từ | danh từ | Sấm sét được người quan sát nghe thấy mà không nhìn thấy sét và/hoặc được cho là do sức nóng chứ không phải do bão (ví dụ: vì bão/mưa ở quá xa để có thể nhìn thấy) |
| thunder moondanh từ | danh từ | Trăng tròn vào tháng bảy |
Ví dụ
- Mark's " ".
- ' , , " !"
Họ từ (word family)
cùng gốc ThunderNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha