Ted
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biệt danh cho các tên riêng của nam giới Edward, Theodore, Thaddeus, và Edmund.danh từ riêngA nickname for the male given names Edward, Theodore, Thaddeus, and Edmund.
- Cậu bé Teddydanh từA Teddy boy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TedDạng gốc (base form)
- TedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thanks for coming to my TED Talkcụm từ | cụm từ | Phát biểu một cách mỉa mai hoặc tự ti ở cuối đoạn độc thoại dài dòng và thường có tính thuyết giáo |
| TED spreaddanh từ riêng | danh từ riêng | Sự khác biệt về lợi suất giữa các khoản vay liên ngân hàng và khoản vay của Chính phủ Hoa Kỳ |
Ví dụ
- , , . : “ .”
- .
- .