Dịch

Ted

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt danh cho các tên riêng của nam giới Edward, Theodore, Thaddeus, và Edmund.danh từ riêngA nickname for the male given names Edward, Theodore, Thaddeus, and Edmund.
  2. Cậu bé Teddydanh từA Teddy boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TedDạng gốc (base form)
  2. TedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

thanks for coming to my TED Talkcụm từPhát biểu một cách mỉa mai hoặc tự ti ở cuối đoạn độc thoại dài dòng và thường có tính thuyết giáo
TED spreaddanh từ riêngSự khác biệt về lợi suất giữa các khoản vay liên ngân hàng và khoản vay của Chính phủ Hoa Kỳ

Ví dụ

  • , , . : “ .”
  • .
  • .

AI