Dịch

Tedd

danh từ riêng (proper noun)
/tɛd/

Nghĩa chính

  1. Biến thể của tên nam Teddanh từ riêngA variant of the male given name Ted.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Teddy boydanh từLà một thành viên của văn hóa thanh niên nam bắt nguồn từ London vào đầu những năm 1950, sau này gắn liền với nhạc rock and roll của Mỹ
teddy beardanh từGấu bông
teddy coatdanh từĐồng nghĩa với teddy bear coat
teddie beardanh từDated spelling of teddy bear.chưa dịch
teddy jacketdanh từĐồng nghĩa với teddy bear coat
teddy bear coatdanh từChiếc áo khoác lông ấm áp thường quá khổ
teddy bear jacketdanh từĐồng nghĩa với teddy bear coat

AI