Dịch

teddy jacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với teddy bear coatdanh từSynonym of teddy bear coat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teddy jacketDạng gốc (base form)
  2. teddy jacketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI