Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teddy jacket
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với teddy bear coat
danh từ
Synonym of teddy bear coat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teddy jacket
Dạng gốc
(base form)
teddy jacket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
teddy bear coat
AI
1
Đồng nghĩa với teddy bear coat
1
Đồng nghĩa với teddy bear coat
1
Đồng nghĩa với teddy bear coat