Dịch

teddie bear là một dạng của teddy bear

teddy bear

danh từ (noun)
US/ˈtɛdi ˈbɛɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gấu bôngdanh từA plush toy in the shape of a bear.
  2. Người đàn ông đáng yêu, đáng yêu, to lớn, khỏe mạnh, nhiều lông hoặc ngọt ngào, đặc biệt là một người hiền lành mặc dù có vẻ ngoài vạm vỡ hoặc cộc cằndanh từA lovable, endearing, large, strong, hairy, or sweet man, particularly one who is gentle in spite of a burly or gruff appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teddy bearDạng gốc (base form)
  2. teddy bearsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

teddy bear coatdanh từChiếc áo khoác lông ấm áp thường quá khổ
teddy bear jacketdanh từĐồng nghĩa với teddy bear coat
teddy bears' picnicdanh từChuyến dã ngoại mà những người tham dự mang theo gấu bông của họ, thường là một sự kiện cộng đồng có tổ chức

Ví dụ

  • .Con gấu bông màu xanh đẹp hơn chứ.
  • ( , ) 1956 (1926-2017) . , .
  • , , .

AI