teddie bear là một dạng của teddy bear
Nghĩa chính
- Gấu bôngdanh từA plush toy in the shape of a bear.
- Người đàn ông đáng yêu, đáng yêu, to lớn, khỏe mạnh, nhiều lông hoặc ngọt ngào, đặc biệt là một người hiền lành mặc dù có vẻ ngoài vạm vỡ hoặc cộc cằndanh từA lovable, endearing, large, strong, hairy, or sweet man, particularly one who is gentle in spite of a burly or gruff appearance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teddy bearDạng gốc (base form)
- teddy bearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teddy bear coatdanh từ | danh từ | Chiếc áo khoác lông ấm áp thường quá khổ |
| teddy bear jacketdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với teddy bear coat |
| teddy bears' picnicdanh từ | danh từ | Chuyến dã ngoại mà những người tham dự mang theo gấu bông của họ, thường là một sự kiện cộng đồng có tổ chức |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Con gấu bông màu xanh đẹp hơn chứ.
- ( , ) 1956 (1926-2017) . , .
- , , .