tedder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người giũ cỏ (để phơi khô); máy giũ cỏ (để phơi khô)danh từA machine for stirring and spreading hay, to speed up its drying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tedderDạng gốc (base form)
- teddersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tedder certificatedanh từ | danh từ | Giải thưởng được trao cho những công dân nước ngoài đã hỗ trợ quân nhân Anh thoát khỏi sự giam cầm của Đức ở Tây Âu trong Thế chiến thứ hai |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa