Dịch

tedder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giũ cỏ (để phơi khô); máy giũ cỏ (để phơi khô)danh từA machine for stirring and spreading hay, to speed up its drying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tedderDạng gốc (base form)
  2. teddersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tedder certificatedanh từGiải thưởng được trao cho những công dân nước ngoài đã hỗ trợ quân nhân Anh thoát khỏi sự giam cầm của Đức ở Tây Âu trong Thế chiến thứ hai

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

ted-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiteddere

AI