Te
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cõi âm Ai Cập, cõi chếtdanh từ riêngThe realm of the dead in Egyptian mythology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| te-heedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Cười khúc khích |
| Te Pukedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Vịnh Plenty, New Zealand |
| Tao Te Chingdanh từ riêng | danh từ riêng | Đạo Đức Kinh |
| te reodanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Maori |
| Te Kawadanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng nông thôn và ngọn đồi ở vùng Waikato, New Zealand |
| Te Anaudanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước ở Fiordland, vùng Southland, New Zealand, hồ lớn nhất ở Đảo Nam |
| Te Deumdanh từ | danh từ | Bài thánh ca ca ngợi Kitô giáo đầu tiên |
| Te Horodanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở quận Kapiti Coast, vùng Wellington, New Zealand |
Họ từ (word family)
cùng gốc TeNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ Copticⲧⲏtē
- từ tiếng Ai Cập cổdwꜣt“dwꜣt”
danh từ riêng
- từ tiếng Quan Thoại^德“virtue, manliness”