Tank
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tankdanh từ riêngA city in Tank district, Khyber Pakhtunkhwa, Pakistan.
- Huyện Tankdanh từ riêngA district of Khyber Pakhtunkhwa, Pakistan.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)gas tankThùng xăngtank topÁo ba lỗfuel tankBình nhiên liệufish tankThùng chứa, thường được làm bằng thủy tinh hoặc acrylic, được thiết kế đặc biệt để chứa nước và sinh vật biểnthink tankNhóm chuyên gia tư vấn, viện nghiên cứu chính sáchin the tankỦng hộ, tán thành, thuận lợi xử lý
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Urduٹانک