Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khu vực chính quyền địa phương của Rivers State, Nigeriadanh từ riêngA local government area of Rivers State, Nigeria.
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Trung Quốcdanh từ riêngA female given name from Chinese.
- Nhánh của ngữ hệ Tai-Kadai, bao gồm tiếng Thái, tiếng Lào, tiếng Shan và tiếng Choangdanh từ riêngA branch of the Tai-Kadai language family, including Thai, Lao, Shan, and Zhuang.
- Tháidanh từA descendant of speakers of a common proto-Tai language, including subpopulations which no longer speak a Tai language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TaiDạng gốc (base form)
- TaisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tai chiđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Thái cực |
| tai jidanh từ | danh từ | Công việc kinh doanh hoặc trách nhiệm của một người. Thường xuyên hơn không, được sử dụng một cách bác bỏ |
| Mount Taidanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi ở quận Taishan, Thái An, Sơn Đông, Trung Quốc |
| Tai Odanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn đánh cá ở quận Đảo, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kông |
| Tai-pidanh từ | danh từ | Người dân Nuku Hiva ở Polynesia thuộc Pháp |
| Tai Podanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực và thị trấn ở quận Tai Po, Tân Giới, Hồng Kông |
| mai taidanh từ | danh từ | Loại cocktail thường chứa rượu rum, rượu curacao và chanh |
| tai-taidanh từ | danh từ | Người phụ nữ giàu có có cuộc sống nhàn hạ |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố cổ và chính thể cũ dưới triều đại nhà Hạ ở Wugong
- Thành phố cổ và chính thể cũ dưới triều đại nhà Hạ ở Wugong, Hàm Dương, Thiểm Tây, Trung Quốc ngày nayAn ancient city and former polity under the Xia dynasty in present-day Wugong, Xianyang, Shaanxi, China.
Họ từ (word family)
cùng gốc TaiTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Trung邰Tái
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Trung代dài
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại戴Dài
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , .
- .
- .