Dịch

tai

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tàidanh từTai
  2. Đồng nghĩa với tailandésdanh từsynonym of tailandés

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taiDạng gốc (base form)
  2. taisGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với tailandés
  1. synonym of tailandés

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI