tai
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tàidanh từTai
- Đồng nghĩa với tailandésdanh từsynonym of tailandés
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taiDạng gốc (base form)
- taisGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với tailandés
- synonym of tailandés
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa