Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Taic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến người hoặc ngôn ngữ Tai
tính từ
Of or relating to the Tai people or languages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Taic
Dạng gốc
(base form)
more Taic
So sánh hơn
(comparative)
most Taic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
Tai
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Taic
Taic
hung
Đài Trung
danh từ riêng
Taic
ang
Thành phố cấp huyện của Tô Châu, Giang Tô, Trung Quốc
danh từ riêng
AI
1
Liên quan đến người hoặc ngôn ngữ Tai
1
Liên quan đến người hoặc ngôn ngữ Tai
1
Liên quan đến người hoặc ngôn ngữ Tai