Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Taichung
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đài Trung
danh từ riêng
A city in central-western Taiwan.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Taichū
Ví dụ
WITH
A
POPULATION
OF
ABOUT
ONE
MILLION
,
TAICHUNG
is
Taiwan's
third
largest
city
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
臺中
Tʻai²-chung¹
AI
1
Đài Trung
1
Đài Trung
1
Đài Trung