Nghĩa chính
- Thái cựcdanh từkhông đếm được (uncountable)A soft form of martial art developed in China.
- Tập thái cực quyềnđộng từTo practise tai chi.
- Đẩy một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khácđộng từTo push a task or responsibility to someone else.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tai chiNguyên thể (infinitive)
- tai chisSố nhiều (plural)
- tai chiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tai chiingPhân từ I (present participle)
- tai chi-ing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tai chi chuandanh từ | danh từ | Thái cực quyền |
Ví dụ
- 18, 2015, , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại太極
Cùng gốc (doublet)taegeuk
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha