Dịch

taichi

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái cựcdanh từtai chi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taichiDạng gốc (base form)
  2. taichisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI