Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taichi
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái cực
danh từ
tai chi
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taichi
Dạng gốc
(base form)
taichi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tai chi
Thái cực
AI
1
Thái cực
1
Thái cực
1
Thái cực