Dịch

Tai Po

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực và thị trấn ở quận Tai Po, Tân Giới, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area and town in Tai Po district, New Territories, Hong Kong.
  2. Quận của Hồng Kôngdanh từ riêngA district of Hong Kong.
  3. Ủy ban nông thôn ở quận Tai Po, Tân Giới, Hồng Kôngdanh từ riêngA rural committee in Tai Po district, New Territories, Hong Kong.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông大埔daai⁶ bou³

Ví dụ

  • , , Kong’s .
  • 19- “ ” .[…] , .

AI